Cung cấp giải pháp phần mềm MetaTrader
Bảng giá vàng, tỉ giá hối đoái, chỉ số chứng khoán,...
  • Đọc bài viết theo ngày

    Tháng 2   2012
    Su Mo Tu We Th Fr Sa
    1 2 3 4
    5 6 7 8 9 10 11
    12 13 14 15 16 17 18
    19 20 21 22 23 24 25
    26 27 28 29
  • Chỉ số chứng khoán thế giới

    Chỉ sốGiá trịThay đổi% Th.đổi
    Nikkei9,595.57+41.570.44%
    TOPIX 829.35+3.950.48%
    Hang Seng21,375.80-173.52-0.81%
    STOXX 502,519.00-22.60-0.89%
    FTSE 1005,916.55-11.65-0.20%
    DAX 6,843.87-64.31-0.93%
    Dow12,938.70-27.02-0.21%
    S&P 5001,357.66-4.55-0.33%
    Nasdaq2,933.17-15.40-0.52%
  • Bảng giá hàng hóa theo USD

    Hàng hóaGiá trịThay đổi
    Vàng1,776.8005.500
    Bạc34.4600.132
    Đồng383.200-1.050
    Dầu thô106.180-0.100
    Dầu Brent122.760-0.140
    Cà phê201.850-4.200
    Đường24.7200.010
    Gạo thô14.2350.075
  • Bảng tỉ giá trao đổi ngoại hối

    Cặp tỉ giáGiá trịThay đổi
    EUR/USD1.32770.0028
    GBP/USD1.56940.0025
    AUD/USD1.06670.0029
    USD/JPY80.1705-0.1230
    USD/CAD0.9981-0.0017
    USD/CHF0.9077-0.0023
  • Bảng giá vàng tại Việt Nam

    Loại vàngMua vàoBán ra
    SJC 1 Kg 44,92045,120
    SJC 10L44,92045,120
    SJC 1L 44,92045,120
    SJC 5c 44,92045,140
    SJC 2c,1c,5p 44,92045,150
    24 K 43,62045,120
    18 K 31,99033,990
    14 K 24,46026,460
  • Tỉ giá hối đoái theo Việt Nam Đồng

    Ngoại tệMua TMMua CKBán ra
    Ðô-la Úc21,810.9321,942.5922,260.87
    Đồng Euro27,319.3027,401.5027,743.43
    Bảng Anh32,178.9632,405.8032,810.16
    Yên Nhật254.82257.39261.12
    Đô-la Mỹ20,800.0020,800.0020,850.00
  • Phần mềm MetaTrader

  • Điện thoại liên hệ