Cung cấp giải pháp phần mềm MetaTrader 4, 5
Bảng giá vàng, tỉ giá hối đoái, chỉ số chứng khoán,...
  • Đọc bài viết theo ngày

    Tháng 5   2012
    Su Mo Tu We Th Fr Sa
    1 2 3 4 5
    6 7 8 9 10 11 12
    13 14 15 16 17 18 19
    20 21 22 23 24 25 26
    27 28 29 30 31
  • Chỉ số chứng khoán thế giới

    Chỉ sốGiá trịThay đổi% Th.đổi
    Nikkei8,611.31-265.28-2.99%
    TOPIX 725.54-21.62-2.89%
    Hang Seng18,951.80-249.08-1.30%
    STOXX 502,144.69-2.22-0.10%
    FTSE 1005,267.62-70.76-1.33%
    DAX 6,271.22-37.74-0.60%
    DJIA12,369.40-73.11-0.59%
    S&P 5001,295.22-9.64-0.74%
    Nasdaq2,778.79-34.90-1.24%
  • Bảng giá hàng hóa theo USD

    Hàng hóaGiá trịThay đổi
    Vàng1,591.90017.000
    Bạc28.7150.695
    Đồng346.850-1.050
    Dầu thô91.480-1.080
    Dầu Brent107.140-0.350
    Cà phê179.150-0.950
    Đường20.470-0.390
    Gạo thô15.175-0.090
  • Bảng tỉ giá trao đổi ngoại hối

    Cặp tỉ giáGiá trịThay đổi
    EUR/USD1.2782+0.0084
    GBP/USD1.5818+0.0021
    USD/JPY79.0200-0.2600
    AUD/USD0.9845-0.0043
    USD/CAD1.0223+0.0026
    USD/CHF0.9398-0.0060
    EUR/GBP0.8081+0.0043
    EUR/JPY100.9900+0.3100
    AUD/JPY77.7850-0.5930
  • Bảng giá vàng tại Việt Nam

    Loại vàngMua vàoBán ra
    SJC 1 Kg 41,90042,100
    SJC 10L41,90042,100
    SJC 1L 41,90042,100
    SJC 5c 41,90042,120
    SJC 2c,1c,5p 41,90042,130
    24 K 40,60042,100
    18 K 29,73031,730
    14 K 22,70024,700
  • Tỉ giá hối đoái theo Việt Nam Đồng

    Ng.tệMua TMMua CKBán ra
    AUD20,208.8620,330.8520,625.70
    EUR26,144.0726,222.7426,603.04
    GBP32,419.7232,648.2633,055.58
    JPY258.04260.65264.43
    USD20,820.0020,820.0020,870.00
  • Điện thoại liên hệ

  • Phần mềm MetaTrader